Nghĩa tiếng Việt của

red alert

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. cảnh báo đỏ/tình trạng báo động cao trước mối nguy lớn

Cấu trúc: go on red alert · issue/declare a red alert · remain at red alert

The emergency service went on red alert as the storm approached.

Lực lượng ứng cứu chuyển sang tình trạng báo động cao khi cơn bão đến gần.

The hospital issued a red alert because of overcrowding.

Bệnh viện phát cảnh báo đỏ do tình trạng quá tải.

Lưu ý: Red alert là cảnh báo mức rất nghiêm trọng hoặc tình trạng sẵn sàng ứng phó trước nguy hiểm; hệ thống mã màu cụ thể khác nhau giữa cơ quan và quốc gia. Nghĩa bóng có thể chỉ tình huống khẩn cấp đòi hỏi chú ý ngay.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the highest level of alert when an attack by the enemy seems imminent (or more generally a state of alert resulting from imminent danger)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.