Nghĩa tiếng Việt của

red eye

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “red-eye”.

1. (Mỹ, thân mật) chuyến bay qua đêm

Cấu trúc: take/catch a red-eye · a red-eye flight · fly red-eye

He took a red-eye from Los Angeles to New York.

Anh ấy đi chuyến bay đêm từ Los Angeles đến New York.

2. hiệu ứng mắt đỏ trong ảnh chụp có đèn flash

Cấu trúc: red-eye effect · remove/correct red eye in a photo

The camera reduced red eye in the group photograph.

Máy ảnh giảm hiện tượng mắt đỏ trong bức ảnh nhóm.

Lưu ý: Red eye có thể là chuyến bay qua đêm, thường khiến hành khách mất ngủ; trong nhiếp ảnh, red-eye là hiện tượng mắt trông đỏ trong ảnh chụp có đèn flash. Cụm có gạch nối red-eye thường dùng cho chuyến bay hoặc hiệu ứng ảnh.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

redeye US /rˈɛdaɪ/

noun

  1. a night flight from which the passengers emerge with eyes red from lack of sleep (Synonyms: redeye flight)
    "he took the redeye in order to get home the next morning"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.