Nghĩa tiếng Việt của
scared
Phiên âm Mỹ /skɛɹd/ BrE /skɛəd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "scared" phát âm Mỹ /skɛɹd/ Anh /skɛəd/ — audio file: scared.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Dạng chia của “scar”
tính từ
bị hoảng sợ
Chuyên ngành kỹ thuật
lớp kẹp pirit mỏng (trong vỉa than)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be scared of/by; scared to do; scared stiff
Dễ nhầm
- scared describes fear; scary describes what causes fear
Mẫu câu giá trị
- “The child was scared of the thunder but stayed with her family.” (Đứa trẻ sợ tiếng sấm nhưng vẫn ở bên gia đình.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật