Nghĩa tiếng Việt của

scared

Phiên âm Mỹ /skɛɹd/ BrE /skɛəd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "scared" phát âm Mỹ /skɛɹd/ Anh /skɛəd/ — audio file: scared.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Dạng chia của “scar”
tính từ
bị hoảng sợ
Chuyên ngành kỹ thuật
lớp kẹp pirit mỏng (trong vỉa than)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật