Nghĩa tiếng Việt của
brick red
Mục trong từ điển mở: “brick-red”.
1. đỏ gạch, màu đỏ hơi nâu giống gạch nung
Cấu trúc: brick-red walls/paint · a brick-red colour · paint something brick red
They chose brick-red tiles for the kitchen floor.
Họ chọn gạch màu đỏ gạch cho sàn bếp.
The sunset left a brick-red glow on the clouds.
Hoàng hôn nhuộm những đám mây ánh đỏ nâu như màu gạch.
Lưu ý: Brick red mô tả màu đỏ pha nâu giống màu gạch nung; thường đứng trước danh từ như một tính từ màu sắc. Màu thực tế thay đổi theo loại đất sét và quá trình nung.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a bright reddish-brown color
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.