Nghĩa tiếng Việt của

red blood cell

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. hồng cầu; tế bào máu chứa hemoglobin và vận chuyển oxy trong cơ thể

Cấu trúc: a red blood cell (RBC) · red-blood-cell count · red blood cells carry oxygen

Red blood cells carry oxygen from the lungs to body tissues.

Hồng cầu vận chuyển oxy từ phổi đến các mô trong cơ thể.

The laboratory measured the red blood cell count.

Phòng xét nghiệm đo số lượng hồng cầu.

Lưu ý: Red blood cell (RBC), còn gọi erythrocyte, là tế bào máu chứa hemoglobin giúp vận chuyển oxy; số lượng, hình dạng và chức năng có thể được đánh giá qua xét nghiệm. Từ điển này chỉ giải nghĩa thuật ngữ, không diễn giải kết quả xét nghiệm cá nhân.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a mature blood cell that contains hemoglobin to carry oxygen to the bodily tissues; a biconcave disc that has no nucleus (Synonyms: RBC, erythrocyte)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.