Nghĩa tiếng Việt của
red cent
1. (thân mật, Mỹ) một xu/đồng tiền rất nhỏ; thường dùng để nhấn mạnh số tiền cực ít
Cấu trúc: not worth a red cent · not pay a red cent · every red cent
The broken appliance isn't worth a red cent.
Thiết bị hỏng đó chẳng đáng một xu.
She didn't pay a red cent for the replacement.
Cô ấy không phải trả một xu nào cho món thay thế.
Lưu ý: Red cent là cách nói thân mật, chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ, chỉ một khoản tiền rất nhỏ; thường xuất hiện trong not pay/worth a red cent. Không liên quan đến màu thật của đồng xu.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- something of little value (Synonyms: damn, darn, hoot, shit, shucks, tinker's damn)
"his promise is not worth a damn"
"not worth one red cent"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.