Nghĩa tiếng Việt của

figured

Phiên âm Mỹ /ˈfɪɡjɚd/ BrE /ˈfɪɡjəd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "figured" phát âm Mỹ /ˈfɪɡjɚd/ Anh /ˈfɪɡjəd/ — audio file: figured.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Dạng chia của “figure” Nên chủ động sử dụng
tính từ
in hoa; có hình vẽ (vải, lụa)
figured silk — lụa in hoa
được miêu tả bằng hình vẽ, được miêu tả bằng sơ đồ
(âm nhạc) có hình nhịp điệu

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật