Nghĩa tiếng Việt của
figured
Phiên âm Mỹ /ˈfɪɡjɚd/ BrE /ˈfɪɡjəd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "figured" phát âm Mỹ /ˈfɪɡjɚd/ Anh /ˈfɪɡjəd/ — audio file: figured.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
in hoa; có hình vẽ (vải, lụa)
figured silk — lụa in hoa
được miêu tả bằng hình vẽ, được miêu tả bằng sơ đồ
(âm nhạc) có hình nhịp điệu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- figure out a problem; figured that; figure → figured
Dễ nhầm
- figured is the past/past participle of figure; figure out means understand or solve
Mẫu câu giá trị
- “We figured out a simpler way to arrange the chairs.” (Chúng tôi tìm ra cách xếp ghế đơn giản hơn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật