Nghĩa tiếng Việt của
public property
1. tài sản công; đất đai, tòa nhà hoặc tài sản thuộc sở hữu/quản lý của cơ quan công quyền
Cấu trúc: damage/protect public property · public property laws · a public-property asset
The city asked residents to report damage to public property.
Thành phố đề nghị cư dân báo cáo hành vi phá hoại tài sản công.
The park is public property, but visitors must follow its rules.
Công viên là tài sản công nhưng khách tham quan phải tuân thủ nội quy.
Lưu ý: Public property là đất, công trình hoặc tài sản do nhà nước/cơ quan công quyền sở hữu hay quản lý; việc công chúng được tiếp cận có thể kèm quy định, nên không phải mọi tài sản công đều mở cửa tự do. Nghĩa rộng, a matter of public property đôi khi chỉ thông tin đã công khai, nhưng cách nói này ít phổ biến hơn public knowledge.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- property owned by a government
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.