Nghĩa tiếng Việt của

public address system

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. hệ thống loa công cộng/hệ thống PA dùng để phát thông báo hoặc âm thanh

Cấu trúc: a public address system · make an announcement over the PA · install a PA system

The announcement was broadcast over the public address system.

Thông báo được phát qua hệ thống loa công cộng.

A portable PA system is used for outdoor events.

Hệ thống PA di động được dùng cho các sự kiện ngoài trời.

Lưu ý: Public address system (PA system) là hệ thống micro, bộ khuếch đại và loa dùng để phát thông báo hoặc âm thanh đến một nhóm người ở nơi công cộng; nhiều nơi gọi ngắn là PA system. Không đồng nghĩa với hệ thống địa chỉ thư tín.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an electronic amplification system used as a communication system in public areas (Synonyms: P.A. system, PA system, P.A., PA)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.