Nghĩa tiếng Việt của

public domain

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngIELTS

1. phạm vi công chúng có thể sử dụng nội dung không còn thuộc quyền độc quyền, theo quy định bản quyền liên quan

Cấu trúc: in the public domain · enter/fall into the public domain · public-domain material

The novel entered the public domain after its copyright term expired.

Cuốn tiểu thuyết trở thành tác phẩm thuộc phạm vi công chúng sau khi thời hạn bản quyền hết.

The archive provides access to public-domain photographs.

Kho lưu trữ cho phép truy cập các bức ảnh thuộc phạm vi công chúng.

2. (nghĩa rộng) lĩnh vực thông tin được công chúng biết hoặc bàn luận

Cấu trúc: in the public domain · put information into the public domain

The findings are now in the public domain.

Các phát hiện hiện đã được công bố rộng rãi.

Lưu ý: Public domain là tình trạng nội dung không còn được bảo hộ bản quyền hoặc không thuộc độc quyền của một chủ thể, nên công chúng có thể sử dụng theo quy định áp dụng; một số tác phẩm thuộc public domain ngay từ đầu. Luật về thời hạn, quyền nhân thân và ngoại lệ khác nhau theo quốc gia, nên không phải cứ thấy tài liệu trên Internet là có thể tự do sao chép.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. property rights that are held by the public at large

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.