Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với public (kèm trái nghĩa)?
“public” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là state, common, community; trái nghĩa thường gặp: private, individual. “public” và “state”, “common”, “community” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (2)
Phân biệt sắc thái
“public” và “state”, “common”, “community” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| state | /steɪt/ | gần nhất về nghĩa |
| common | /ˈkɑmən/ | học thuật/trung tính |
| community | /kəˈmjunəti/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| open | /ˈoʊpən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| world | /wɝld/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| national | /ˈnæʃənəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| popular | /ˈpɑpjəlɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| utility | /juˈtɪləti/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “public” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “state” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Investing in public transport reduces congestion.
đầu tư giao thông công giảm kẹt xe - The report was made public last week.
báo cáo được công bố tuần trước - public holiday
ngày lễ chung