Nghĩa tiếng Việt của
public convenience
1. nhà vệ sinh công cộng; cách gọi lịch sự hoặc hành chính
Cấu trúc: a public convenience · public conveniences · locate/find a public convenience
Public conveniences are available beside the bus station.
Nhà vệ sinh công cộng nằm cạnh bến xe buýt.
The council plans to reopen the public convenience in the park.
Hội đồng dự định mở lại nhà vệ sinh công cộng trong công viên.
Lưu ý: Public convenience là cách nói lịch sự, thường gặp trong tiếng Anh Anh, chỉ nhà vệ sinh công cộng; public toilet hoặc public restroom phổ biến hơn trong nhiều tình huống. Cụm này đôi khi xuất hiện trên biển chỉ dẫn hoặc trong văn phong hành chính.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a toilet that is available to the public (Synonyms: public toilet, comfort station, convenience, public lavatory, restroom, toilet facility)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.