Nghĩa tiếng Việt của

publicity

Phiên âm Mỹ /pəˈblɪsəti/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "publicity" phát âm Mỹ /pəˈblɪsəti/ — audio file: publicity.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tính công khai; sự làm cho thiên hạ biết đến
to court publicity — muốn làm cho thiên hạ biết đến
to give publicity to — đưa ra công khai, cho thiên hạ biết
sự quảng cáo, sự rao hàng
Chuyên ngành kinh tế
hoạt động quảng cáo
hoạt động rao hàng
quảng cáo
sự quảng cáo trên báo chí

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật