Nghĩa tiếng Việt của
certified public accountant
1. kế toán viên công chứng (chức danh CPA tại Hoa Kỳ)
Cấu trúc: a certified public accountant (CPA) · hire/consult a CPA · qualify as a CPA
We hired a certified public accountant to review the company's tax return.
Chúng tôi thuê một kế toán viên công chứng để rà soát tờ khai thuế của công ty.
She qualified as a CPA after meeting her state's licensing requirements.
Cô ấy đủ điều kiện trở thành CPA sau khi đáp ứng các yêu cầu cấp phép của bang mình.
Lưu ý: Certified public accountant (CPA) là chức danh nghề nghiệp dành cho kế toán viên công chứng ở Hoa Kỳ. Để được cấp phép, ứng viên phải đáp ứng các yêu cầu về học vấn, kỳ thi và kinh nghiệm; tiêu chuẩn cụ thể có thể khác giữa các bang. Không nên xem CPA là tên chung cho mọi kế toán viên.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an accountant who has passed certain examinations and met all other statutory and licensing requirements of a United States state to be certified by that state (Synonyms: CPA)
"in addition to accounting and auditing, CPAs also prepare tax returns for individuals and corporations"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.