Nghĩa tiếng Việt của

public nuisance

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. (pháp lý) hành vi gây tổn hại hoặc cản trở quyền/lợi ích của cộng đồng

Cấu trúc: a public nuisance · create/commit a public nuisance · an action for public nuisance

The court considered whether the obstruction amounted to a public nuisance.

Tòa xem xét liệu vật cản có cấu thành hành vi gây hại cho cộng đồng hay không.

2. (thông dụng) người hoặc vật gây phiền toái cho nhiều người

Cấu trúc: become a public nuisance · call somebody a public nuisance

The loudspeaker became a public nuisance for nearby residents.

Loa phóng thanh trở thành nguồn phiền toái cho cư dân gần đó.

Lưu ý: Public nuisance có thể là hành vi gây ảnh hưởng hoặc phiền toái cho cộng đồng nói chung; trong luật, đây là thuật ngữ pháp lý có tiêu chí và cách xử lý khác nhau tùy thẩm quyền. Nghĩa đời thường cũng chỉ người/vật thường xuyên làm phiền nhiều người.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a nuisance that unreasonably interferes with a right that is common to the general public (Synonyms: common nuisance)
    "a public nuisance offends the public at large"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.