Nghĩa tiếng Việt của

proportion

Phiên âm Mỹ /pɹəˈpɔɹʃən/ BrE /prəˈpɔːʃən/

Transcript: từ "proportion" phát âm Mỹ /pɹəˈpɔɹʃən/ Anh /prəˈpɔːʃən/ — audio file: proportion.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học chính (NGSL #1663) Học thuật (AWL Sublist 3) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự cân xứng, sự cân đối
in proportion to — cân xứng với
out of proportion to — không cân xứng với
tỷ lệ
the proportion of three to one — tỷ lệ ba một
(toán học) tỷ lệ thức
(toán học) quy tắc tam xuất
phần
a large proportion of the earth's surface — một phần lớn bề mặt trái đất
(số nhiều) kích thước, tầm vóc
a building of magnificent proportions — toà nhà bề thế
an athlete of magnificent proportions — vận động viên tầm vóc lực lưỡng
ngoại động từ
làm cân xứng, làm cân đối
to proportion one's expenses to one's income — làm cho số tiền chi tiêu cân đối với số tiền thu nhập
chia thành phần
Chuyên ngành kinh tế
phần
sự cân đối
tỷ lệ
Chuyên ngành kỹ thuật
luật tam suất
luật tam xuất
sự tỷ lệ
Lĩnh vực: toán & tin
tỉ lệ thức
tỷ lệ thực
Lĩnh vực: xây dựng
tính tương quan (về kích thước)
tính tỷ lệ

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

The proportion of elderly people is rising rapidly in many developed countries. — Tỷ lệ người cao tuổi đang tăng nhanh ở nhiều nước phát triển. (IELTS Writing Task 2)
A large proportion of household waste can be recycled with better sorting. — Một tỷ lệ lớn rác sinh hoạt có thể tái chế nếu phân loại tốt hơn. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật