Nghĩa tiếng Việt của
proportion
Phiên âm Mỹ /pɹəˈpɔɹʃən/ BrE /prəˈpɔːʃən/
Transcript: từ "proportion" phát âm Mỹ /pɹəˈpɔɹʃən/ Anh /prəˈpɔːʃən/ — audio file: proportion.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự cân xứng, sự cân đối
in proportion to — cân xứng với
out of proportion to — không cân xứng với
tỷ lệ
the proportion of three to one — tỷ lệ ba một
(toán học) tỷ lệ thức
(toán học) quy tắc tam xuất
phần
a large proportion of the earth's surface — một phần lớn bề mặt trái đất
(số nhiều) kích thước, tầm vóc
a building of magnificent proportions — toà nhà bề thế
an athlete of magnificent proportions — vận động viên tầm vóc lực lưỡng
ngoại động từ
làm cân xứng, làm cân đối
to proportion one's expenses to one's income — làm cho số tiền chi tiêu cân đối với số tiền thu nhập
chia thành phần
Chuyên ngành kinh tế
phần
sự cân đối
tỷ lệ
Chuyên ngành kỹ thuật
luật tam suất
luật tam xuất
sự tỷ lệ
Lĩnh vực: toán & tin
tỉ lệ thức
tỷ lệ thực
Lĩnh vực: xây dựng
tính tương quan (về kích thước)
tính tỷ lệ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
The proportion of elderly people is rising rapidly in many developed countries. — Tỷ lệ người cao tuổi đang tăng nhanh ở nhiều nước phát triển. (IELTS Writing Task 2)
A large proportion of household waste can be recycled with better sorting. — Một tỷ lệ lớn rác sinh hoạt có thể tái chế nếu phân loại tốt hơn. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: tỷ lệ, phần — "a large/high proportion OF…" (một tỷ lệ lớn… — cụm Task 1 kinh điển): "A high proportion of respondents were women."
- "in proportion to" = tỷ lệ với; "out of proportion" = quá mức so với thực tế ("The reaction was out of all proportion.").
- "proportional (to)" — "The fee is proportional to income."
Dễ nhầm
- "a proportion OF + danh từ" — luôn OF; động từ theo danh từ sau of (people are / the population is).
- "proportion" ≠ "rate": rate kèm thời gian/tỷ suất ("crime rate", "interest rate"); proportion là phần trong tổng số tại một thời điểm.
- "proportional" ≠ "proportionate" — gần đồng nghĩa; proportional thiên toán học, proportionate thiên hợp lý tương xứng.
Mẫu câu giá trị
- "A growing proportion of graduates take jobs outside their field." (tỷ lệ lớn sinh viên ra trường làm trái ngành).
- "Punishment should be proportionate to the offence." (hình phạt nên tương xứng với lỗi).
- "The map is drawn to scale — distances are in proportion." (bản đồ vẽ đúng tỉ lệ — khoảng cách đúng tỷ lệ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật