Nghĩa tiếng Việt của
total
Phiên âm Mỹ /ˈtoʊtəl/ BrE /ˈtəʊtəl/
Transcript: từ "total" phát âm Mỹ /ˈtoʊtəl/ Anh /ˈtəʊtəl/ — audio file: total.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #569) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
tổng cộng, toàn bộ
total war — chiến tranh tổng lực
hoàn toàn
total failure — sự thất bại hoàn toàn
danh từ
tổng số, toàn bộ
to reach a total of... — đạt đến tổng số...
ngoại động từ
cộng, cộng lại
to total the expenses — cộng các món chi tiêu
lên tới, tổng số lên tới
the costs totalled 550d — chi phí lên tới 550 đồng
the visitors to the exhibition totalled 15,000 — số người xem triển lãm lên tới 15 000
to total up to
lên tới, tổng số lên tới
Chuyên ngành kinh tế
cộng
toàn bộ
toàn thể
tổng
tổng cộng
tổng cộng (các khoản chi...)
tổng ngạch
tổng số
Chuyên ngành kỹ thuật
toàn bộ
Lĩnh vực: toán & tin
cộng lại
thực hiện tổng
Lĩnh vực: điện
tổng (số)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- total = tổng cộng (n/adj/v): a total of 120 entries (tổng cộng 120 mục — Task 1 chuẩn); in total = cộng lại.
- total (v) = đạt tổng: "Sales totaled \$2m" (doanh số chạm 2 triệu).
- totally = hoàn toàn (văn nói mạnh): "I totally agree." (hoàn toàn đồng ý).
Dễ nhầm
- total (tổng số) vs whole (toàn khối) vs entire (trọn vẹn).
Mẫu câu giá trị
- "In total, 45 teams entered." (tổng cộng 45 đội dự).
- "The damage totaled \$3 million." (thiệt hại lên 3 triệu đô).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật