Nghĩa tiếng Việt của
billion
Phiên âm Mỹ /ˈbɪljən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "billion" phát âm Mỹ /ˈbɪljən/ — audio file: billion.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL bổ sung) Nên nhận biết ~C1
danh từ
(Anh, Đức) nghìn tỉ
Pháp tỉ nghìn triệu
Chuyên ngành kinh tế
một tỷ
Chuyên ngành kỹ thuật
nghìn triệu
nghìn tỷ
nghìn tỷ (ở Anh)
một tỷ
Lĩnh vực: xây dựng
tỷ
Lĩnh vực: điện lạnh
tỷ (ở Mỹ)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- one billion; billions of; billion-dollar industry
Dễ nhầm
- use singular billion after a specific number; plural billions of when no exact figure is given
Mẫu câu giá trị
- “The city invested two billion dollars in rail improvements.” (Thành phố đầu tư hai tỷ đô la để nâng cấp đường sắt.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật