Nghĩa tiếng Việt của
balance
Phiên âm Mỹ /ˈbæləns/
Transcript: từ "balance" phát âm Mỹ /ˈbæləns/ — audio file: balance.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #907) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
cái cân
precision balance — cân chính xác, cân tiểu ly
analytical balance — cân phân tích
sự thăng bằng sự cân bằng; cán cân
balance of forces — cán cân lực lượng
balance of power — (chính trị) chính sách giữ thăng bằng cán cân lực lượng giữa các nước
to keep one's balance — giữ thăng bằng; (nghĩa bóng) bình tĩnh
to lose one's balance — mất thăng bằng; (nghĩa bóng) mất bình tĩnh, rối trí
to be off one's balance — ngã (vì mất thăng bằng); bối rối
sự cân nhắc kỹ
on balance — sau khi cân nhắc kỹ
sự thăng trầm của số mệnh
(Balance) (thiên văn học) cung thiên bình, toà thiên bình
đối trọng
quả lắc (đồng hồ)
(thương nghiệp) bản đối chiếu thu chi, bản quyết toán
to strikle a balance — làm bản quyết toán
sai ngạch; số còn lại, số dư
balance in hand — sai ngạch thừa
balance due — sai ngạch thiếu
(nghệ thuật) sự cân xứng
to be (tremble, swing, hang) in the balance
do dự, lưỡng lự
ở vào tình trạng (nguy ngập)
the balance of advantage lies with him
anh ta ở vào thế có lợi
to hold the balance even between two parties
cầm cân nảy mực
to turn balance
(xem) turn
ngoại động từ
làm cho thăng bằng; làm cho cân bằng
làm cho cân xứng
cân nhắc (một vấn đề, một giải pháp)
(thương nghiệp) quyết toán
to balance the accounts — quyết toán các khoản chi thu
nội động từ
do dự, lưỡng lự
to balance a long time before coming to a decision — do dự lâu trước khi quyết định
cân nhau, cân xứng
the penalty does not balance with the offence — hình phạt không cân xứng với tội lỗi
(thương nghiệp) cân bằng
the accounts don't balance — sổ sách không cân bằng
Chuyên ngành kinh tế
bảng cân đối
cái cân
cân
cân bằng
cán cân
sai ngạch
số dư
sự cân đối
Chuyên ngành kỹ thuật
bản quyết toán
cái cân
cân chính xác
đĩa cân
điều chỉnh đúng
điều hòa
đối trọng
làm cân bằng
số dư
sự bình sai
sự cân bằng
sự cân đối
thăng bằng
thiết bị cân
trạng thái cân bằng
Lĩnh vực: xây dựng
biểu cân đối
Lĩnh vực: toán & tin
cán cân
Lĩnh vực: vật lý
cân nhạy
quả lắc đồng hồ
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự thăng bằng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- balance = sự cân bằng (n) / cân (v): work-life balance (cân bằng công việc-cuộc sống — cụm thời đại!), strike a balance = tìm thế cân bằng (Task 2 vàng);
- balance = số dư (tài khoản: check your balance); thăng bằng (đứng vững);
- balanced (adj) = cân đối: a balanced diet (chế độ ăn cân bằng).
Dễ nhầm
- balance (cân giữa hai phía) vs equality (bình đẳng quyền) vs symmetry (đối xứng hình học).
Mẫu câu giá trị
- "A balanced breakfast fuels morning focus." (bữa sáng cân bằng tiếp năng lượng cho buổi sáng).
- "The budget must balance savings and joy." (ngân sách phải cân giữa tiết kiệm và niềm vui).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật