Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với proportion?
“proportion” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là balance, dimension, comparison; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. “proportion” và “balance”, “dimension”, “comparison” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
“proportion” và “balance”, “dimension”, “comparison” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| balance | /ˈbæləns/ | gần nhất về nghĩa |
| dimension | /dɪˈmɛnʃən/ | học thuật/trung tính |
| comparison | /kəmˈpɛɹəsən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| total | /ˈtoʊtəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| amount | /əˈmaʊnt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| relation | /ɹiˈleɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| relationship | /ɹiˈleɪʃənˌʃɪp/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| presence | /ˈpɹɛzəns/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “proportion” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “balance” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The proportion of elderly people is rising rapidly in many developed countries.
Tỷ lệ người cao tuổi đang tăng nhanh ở nhiều nước phát triển. - A large proportion of household waste can be recycled with better sorting.
Một tỷ lệ lớn rác sinh hoạt có thể tái chế nếu phân loại tốt hơn. - in proportion to
cân xứng với