Nghĩa tiếng Việt của
dimension
Phiên âm Mỹ /dɪˈmɛnʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "dimension" phát âm Mỹ /dɪˈmɛnʃən/ — audio file: dimension.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2250) Nên nhận biết ~B2
danh từ
chiều, kích thước, khổ, cỡ
the three dimensions — ba chiều (dài, rộng và cao)
of great dimensions — cỡ lớn
(toán học) thứ nguyên (của một đại lượng)
ngoại động từ
định kích thước, đo kích thước (một vật gì)
Chuyên ngành kinh tế
khuôn khổ
kích thước
Chuyên ngành kỹ thuật
đo kích thước
đoạn
khổ
khối lượng
kích cỡ
kích thước
phân đoạn
quy mô
số đo
sự đo đạc
thể tích
Lĩnh vực: xây dựng
cỡ khổ
đường kích thước
Lĩnh vực: toán & tin
số chiều
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- length/width/height; a new dimension to a debate = khía cạnh mới
Dễ nhầm
- dimension là chiều đo hoặc phương diện; size thường là độ lớn tổng thể
Mẫu câu giá trị
- “The design adds a social dimension to the housing project.” (Thiết kế thêm khía cạnh xã hội cho dự án nhà ở.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật