Nghĩa tiếng Việt của
comparison
Phiên âm Mỹ /kəmˈpɛɹəsən/ BrE /kəmˈpɛəəsən/
Transcript: từ "comparison" phát âm Mỹ /kəmˈpɛɹəsən/ Anh /kəmˈpɛəəsən/ — audio file: comparison.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1581) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự so sánh
to bear (stand) comparison with — có thể so sánh với
beyond all comparison — không thể so sánh được, không thể bì được
to bring into comparison — đem so sánh
by comparison
khi so sánh
in comparison with
so với
Chuyên ngành kinh tế
đối chiếu
phiếu đối chiếu
sự so sánh
Chuyên ngành kỹ thuật
so sánh
sự đối chiếu
sự so sánh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a comparison WITH/BETWEEN = so sánh với/giữa: "a comparison between the two routes".
- by/in comparison = so mà nhìn: "by comparison, the ferry is slower"; compared WITH/TO (giới từ — Task 1!).
- compare (v) — "compare A WITH B" (so từng chi tiết) / "compare A TO B" (ví A như B — nghĩa ẩn dụ!).
Dễ nhầm
- comparison WITH (đặt cạnh) ≠ comparison TO (mô phỏng); compare WITH vs compare TO — bẫy giới từ kinh điển.
- "beyond comparison" (không gì so nổi — idiom).
Mẫu câu giá trị
- "In comparison with diesel, electric vans halve noise." (so với dầu, van điện giảm nửa tiếng ồn).
- "A comparison of three routes shaped the final map." (so sánh ba tuyến định hình bản đồ cuối).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật