Nghĩa tiếng Việt của

comparison

Phiên âm Mỹ /kəmˈpɛɹəsən/ BrE /kəmˈpɛəəsən/

Transcript: từ "comparison" phát âm Mỹ /kəmˈpɛɹəsən/ Anh /kəmˈpɛəəsən/ — audio file: comparison.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1581) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự so sánh
to bear (stand) comparison with — có thể so sánh với
beyond all comparison — không thể so sánh được, không thể bì được
to bring into comparison — đem so sánh
by comparison
khi so sánh
in comparison with
so với
Chuyên ngành kinh tế
đối chiếu
phiếu đối chiếu
sự so sánh
Chuyên ngành kỹ thuật
so sánh
sự đối chiếu
sự so sánh

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật