Nghĩa tiếng Việt của
pro
Phiên âm Mỹ /pɹoʊ/ BrE /prəʊ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "pro" phát âm Mỹ /pɹoʊ/ Anh /prəʊ/ — audio file: pro.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2629) Nên nhận biết ~B2
danh từ, số nhiều pros
(viết tắt) của professionaln đấu thủ nhà nghề
Chuyên ngành kinh tế
người tán thành
người ủng hộ
tán thành
thừa ủy quyền
thuận
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a pro at something; pro athlete; pros and cons; pro- is a prefix meaning in favor of
Dễ nhầm
- pro is informal for professional or expert, and pro can also mean supporting something; context matters
Mẫu câu giá trị
- “She is a pro at organizing small events.” (Cô ấy rất chuyên nghiệp trong việc tổ chức sự kiện nhỏ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật