Nghĩa tiếng Việt của

occupational

Phiên âm Mỹ /ɑkjəˈpeɪʃənəl/

Transcript: từ "occupational" phát âm Mỹ /ɑkjəˈpeɪʃənəl/ — audio file: occupational.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học thuật (AWL Sublist 4) IELTS Core ~B2
tính từ
(thuộc) nghề nghiệp
occupational disease — bệnh nghề nghiệp

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Nurses face high occupational stress because of long shifts and heavy workloads. — Y tá đối mặt căng thẳng nghề nghiệp cao vì ca dài và khối lượng việc nặng. (IELTS Writing Task 2)
Good occupational training helps young people find stable jobs faster. — Đào tạo nghề nghiệp tốt giúp người trẻ tìm việc ổn định nhanh hơn. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật