Nghĩa tiếng Việt của
occupational
Phiên âm Mỹ /ɑkjəˈpeɪʃənəl/
Transcript: từ "occupational" phát âm Mỹ /ɑkjəˈpeɪʃənəl/ — audio file: occupational.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
(thuộc) nghề nghiệp
occupational disease — bệnh nghề nghiệp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Nurses face high occupational stress because of long shifts and heavy workloads. — Y tá đối mặt căng thẳng nghề nghiệp cao vì ca dài và khối lượng việc nặng. (IELTS Writing Task 2)
Good occupational training helps young people find stable jobs faster. — Đào tạo nghề nghiệp tốt giúp người trẻ tìm việc ổn định nhanh hơn. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: thuộc nghề nghiệp — "occupational health/safety" (sức khỏe/an toàn nghề nghiệp), "occupational hazards" (rủi ro nghề nghiệp), "occupational therapy" (trị liệu nghề nghiệp).
- "occupation" = nghề (trang trọng, dùng trên biểu mẫu: "state your occupation").
- "occupational structure" — cơ cấu nghề nghiệp (nghiên cứu lao động).
Dễ nhầm
- "occupation" ≠ "vacation" (kỳ nghỉ) — nghe gần, bẫy listening.
- "occupational" luôn gắn nghề nghiệp; không dùng cho việc nhà/học tập ("housework", "school activities").
- "occupy" (động từ) nghĩa khác: chiếm giữ ("The army occupied the building.").
Mẫu câu giá trị
- "Hearing loss is a well-known occupational hazard in factories." (mất thính lực là rủi ro nghề nổi tiếng trong nhà máy).
- "Occupational therapy helps patients return to work." (trị liệu nghề giúp bệnh nhân quay lại việc làm).
- "The census records each respondent's occupation." (điều tra dân số ghi nghề nghiệp từng người trả lời).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật