Nghĩa tiếng Việt của
image
Phiên âm Mỹ /ˈɪmədʒ/
Transcript: từ "image" phát âm Mỹ /ˈɪmədʒ/ — audio file: image.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #704) Học thuật (AWL Sublist 5) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
hình, hình ảnh, ảnh (trong gương...)
read image — ảnh thực
virtual image — ảo ảnh
vật giống hệt (vật khác); người giống hệt (người khác)
he is the very image of his father — anh ta giống bố như hệt
hình tượng
to speak in images — nói bằng nhiều hình tượng
tượng, thần tượng, thánh tượng
ý niệm, ý tưởng, quan niệm
tượng trưng, điển hình, hiện thân (của cái gì)
he is the image of industriousness — anh ta hiện thân của sự cần cù
ngoại động từ
vẽ hình
phản ánh (như ở trong gương)
hình dung, tưởng tượng ra
to image something to oneself — hình dung cái gì trong óc mình
mô tả sinh động, mô tả bằng hình tượng
là tượng trưng của, là điển hình của, là hiện thân của, tượng trưng cho (cái gì)
Chuyên ngành kinh tế
hình ảnh
hình dung
Chuyên ngành kỹ thuật
ảnh
ảnh điện
bản sao
hình ảnh
hình ký tự
hình vẽ
mặt ký tự
sự tạo ảnh
tạo bản sao
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
ảnh vô tuyến
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
A positive city image can attract tourists, students and foreign investment. — Hình ảnh thành phố tích cực có thể thu hút khách du lịch, sinh viên và đầu tư nước ngoài. (IELTS Writing Task 2)
Social media often distorts teenagers image of real beauty and success. — Mạng xã hội thường bóp méo hình ảnh của thiếu niên về vẻ đẹp và thành công thực. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: hình ảnh — "brand image" (hình ảnh thương hiệu), "a public image", "mirror image" (hình phản chiếu), "image quality".
- Nghĩa ẩn dụ: hình dung — "the image of the city as a food capital".
- "imagine/imagination" (tưởng tượng) cùng họ — "imaginative" (giàu tưởng tượng) khác "imaginary" (tưởng tượng thuần — không thật).
Dễ nhầm
- "image" (hình ảnh, cả hình trong đầu) ≠ "picture" (tấm ảnh/chụp): brand image KHÔNG nói "~~brand picture~~".
- "be the image of sb" = giống ai như đúc — thành ngữ ("She's the image of her mother.").
- "self-image" (hình ảnh bản thân tâm lý) — viết có gạch nối.
Mẫu câu giá trị
- "The campaign refreshed the brand's image overnight." (chiến dịch làm mới hình ảnh thương hiệu chỉ sau một đêm).
- "Data dashboards turn numbers into images managers grasp." (bảng điều khiển dữ liệu biến con số thành hình ảnh quản lý nắm được).
- "Cutting emissions improved the port's public image." (giảm phát thải cải thiện hình ảnh công chúng của cảng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật