Nghĩa tiếng Việt của
fancy
Phiên âm Mỹ /ˈfænsi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "fancy" phát âm Mỹ /ˈfænsi/ — audio file: fancy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2532) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự tưởng tượng
sự võ đoán
tính đồng bóng
ý muốn nhất thời
sở thích, thị hiếu
the fancy — những người hâm mộ (một môn thể thao gì); những người thích (một thú riêng gì); những người hâm mộ quyền Anh
tính từ
có trang hoàng, có trang trí
fancy dress — quần áo cải trang
fancy goods — hàng hoá có trang trí đẹp
nhiều màu (hoa)
lạ lùng, vô lý
at a fancy price — với giá đắt lạ lùng
đồng bóng
tưởng tượng
a fancy picture — bức tranh tưởng tượng
để làm cảnh, để trang hoàng
fancy pigeon — chim bồ câu nuôi làm cảnh
ngoại động từ
tưởng tượng, cho rằng, nghĩ rằng
mến, thích
nuôi (súc vật) làm cảnh, trồng (cây) làm cảnh
fancy!
ồ!
fancy his believing it!
hắn lại tin cái đó mới lạ chứ
Chuyên ngành kinh tế
loại được ưa chuộng
loại hảo hạng
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
khác thường
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
khác thường
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- fancy + n (informal — muốn/thèm: "fancy a cuppa?" — BrE xã giao).
- take a fancy TO somebody/something = mến mất, ưng cái bụng (idiom — "took a fancy to the night route").
- fancy (adj) — cầu kỳ: "fancy dress party" (tiệc hoá trang!).
Dễ nhầm
- fancy (thích — informal) vs like (thích — chung) vs prefer (thích hơn — so sánh).
- "fancy" ≠ "fantasy" (viễn tưởng — danh từ).
Mẫu câu giá trị
- "Fancy joining the night patrol?" (Thích tham tuần đêm không?)
- "The depot took a fancy to the tide-bell idea." (Bến xe ưng cái bụng ý chuông nước.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật