Nghĩa tiếng Việt của
housing project
1. (đặc biệt Mỹ) khu nhà ở, thường do chính phủ hoặc cơ quan công xây dựng/hỗ trợ để cung cấp nhà giá phải chăng
Cấu trúc: a public-housing project · live in a housing project · a government-funded housing project
The city renovated several buildings in the housing project.
Thành phố cải tạo một số tòa nhà trong khu nhà ở xã hội.
The housing project added accessible units for older residents.
Dự án nhà ở bổ sung các căn hộ dễ tiếp cận cho cư dân lớn tuổi.
2. dự án phát triển nhà ở nói chung, không nhất thiết là khu nhà ở công
Cấu trúc: a housing project near the station · approve/fund a housing project · a large housing project
The council approved a housing project near the railway station.
Hội đồng phê duyệt một dự án nhà ở gần ga đường sắt.
Residents asked for more parks before the housing project began.
Cư dân đề nghị có thêm công viên trước khi dự án nhà ở khởi công.
Lưu ý: Ở Mỹ, housing project có thể gợi liên tưởng đến nhà ở công và đôi khi mang định kiến xã hội; nghĩa trung tính “dự án nhà ở” cần được làm rõ bằng ngữ cảnh.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a housing development that is publicly funded and administered for low-income families (Synonyms: public housing)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.