Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với project (kèm trái nghĩa)?
“project” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là cast, fancy, see; trái nghĩa thường gặp: plain. “project” và “cast”, “fancy”, “see” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
“project” và “cast”, “fancy”, “see” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| cast | /kæst/ | gần nhất về nghĩa |
| fancy | /ˈfænsi/ | học thuật/trung tính |
| see | /si/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| figure | /ˈfɪɡjɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| throw | /θɹoʊ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| task | /tæsk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| image | /ˈɪmədʒ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| design | /dɪˈzaɪn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “project” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “cast” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The new railway project will connect remote towns to major economic centres.
Dự án đường sắt mới sẽ nối thị trấn xa tới trung tâm kinh tế lớn. - Community projects can improve neighbourhood safety and social trust.
Dự án cộng đồng có thể cải thiện an toàn khu phố và lòng tin xã hội. - a new project for the development of agriculture
một bản dự án mới về phát triển nông nghiệp