Nghĩa tiếng Việt của

price

Phiên âm Mỹ /pɹaɪs/ BrE /praɪs/

Transcript: từ "price" phát âm Mỹ /pɹaɪs/ Anh /praɪs/ — audio file: price.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #296) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
giá ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
cost price — giá vốn
fixed price — giá nhất định
wholesale price — giá buôn bán
retail price — giá bán lẻ
beyond (above, without) price — vô giá, không định giá được
at any price — bằng bất cứ giá nào
independence at any price — phải dành được độc lập bằng bất cứ giá nào
under the rule of mammon, every man has his price — dưới sự thống trị của đồng tiền, người nào cũng có thể mua chuộc được
giá đánh cuộc
the starting price of a horse — giá đánh cuộc đặt lúc ngựa bắt đầu chạy đua
(cổ) giá trị, sự quý giá
a pearl of great price — viên ngọc trai quý giá
to set a price on someone's head
treo giải thưởng lấy đầu ai
what price...?
(từ lóng) là cái thá gì...?, nước mẹ gì...?
what price the SEATO? — khối Đông-Nam-A thì nước mẹ gì?
ngoại động từ
đặt giá, định giá; (nghĩa bóng) đánh giá
to price onself out of the market
lấy giá cắt cổ
Chuyên ngành kinh tế
đánh giá
đặt giá
định giá
ghi giá
giá
giá cả
giá trị
Chuyên ngành kỹ thuật
định giá
giá
giá cả
Lĩnh vực: toán & tin
giá cả, giá- (toán kinh tế) giá cả, giá
accounting p. giá kiểm tra
base p.s giá cơ sở
cost p. giá thành
detail p. giá bán lẻ
floor p.s giá tối thiểu
market p. giá thị trường
selling p. giá bán
wholesale p. giá bán buôn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật