Nghĩa tiếng Việt của

half price

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. mức giá bằng một nửa giá thông thường hoặc giá ban đầu

Cấu trúc: at half price · sell something for half price · half-price tickets

Children can travel at half price on weekends.

Trẻ em có thể đi với giá bằng một nửa vào cuối tuần.

The store offered the display models for half price.

Cửa hàng bán các mẫu trưng bày với giá bằng một nửa.

Lưu ý: Half price thường dùng trong thông báo giảm giá; half-price có gạch nối khi đứng trước danh từ. Cần xem điều kiện áp dụng để biết giá tham chiếu và thời hạn khuyến mãi.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

half-price A2

adverb

  1. for half the price
    "she bought it half-price during the sale"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.