Nghĩa tiếng Việt của
price fixing
1. thỏa thuận ấn định giá giữa các doanh nghiệp cạnh tranh
Cấu trúc: price fixing · an investigation into price fixing · a price-fixing agreement
Regulators investigated allegations of price fixing among suppliers.
Cơ quan quản lý điều tra cáo buộc các nhà cung cấp thông đồng ấn định giá.
The companies denied taking part in price fixing.
Các công ty phủ nhận tham gia thỏa thuận ấn định giá.
Lưu ý: Price fixing là thỏa thuận giữa các đối thủ kinh doanh nhằm ấn định hoặc phối hợp giá thay vì cạnh tranh độc lập; thuật ngữ thường mang nghĩa tiêu cực và có thể vi phạm luật cạnh tranh. Tính hợp pháp phụ thuộc luật và hoàn cảnh cụ thể của từng nước.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
price-fixing
noun
- control (by agreement among producers or by government) of the price of a commodity in interstate commerce
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.