Phân biệt từ dễ nhầm
Phân biệt price và prize
Tóm tắt: "price" là giá tiền phải trả; "prize" là giải thưởng nhận được — phát âm gần giống nên hay viết nhầm. Ví dụ: The price of coffee has doubled this year / She won first prize in the English contest.
| Từ | Phiên âm | Loại từ / ý nghĩa | Ví dụ đúng |
|---|---|---|---|
| price | pɹaɪs | giá tiền phải trả | The price of coffee has doubled this year. |
| prize | pɹaɪz | giải thưởng nhận được — phát âm gần giốn | She won first prize in the English contest. |
"price" là giá tiền phải trả; "prize" là giải thưởng nhận được — phát âm gần giống nên hay viết nhầm.
Lỗi sai thường gặp
- ✗
win the first price— đừng nói thế này
Câu đúng
- ✓ The price of coffee has doubled this year.
- ✓ She won first prize in the English contest.
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật