Nghĩa tiếng Việt của
prize
Phiên âm Mỹ /pɹaɪz/ BrE /praɪz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "prize" phát âm Mỹ /pɹaɪz/ Anh /praɪz/ — audio file: prize.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2005) Nên nhận biết ~B2
danh từ
giải thưởng, phầm thưởng
the International Lenin Peace Prize — giải thưởng quốc tế hoà bình Lê-nin
to carry off the prize — giật giải, đoạt giải
(nghĩa bóng) điều mong ước, ước vọng
the prizes of life — những ước vọng của cuộc đời
giải xổ số; số trúng
(định ngữ) được giải, chiếm giải
prize ox — con bò được giải
(định ngữ), (mỉa mai) đại hạng, cực
a prize idiot — thằng ngốc đại hạng
ngoại động từ
đánh giá cao, quý
to liberty more than life — quý tự do hơn sinh mệnh
danh từ
chiến lợi phẩm (tàu bè, tài sản...)
to make prize of... — tịch thu (tàu bè, tài sản... ở biển) làm chiến lợi phẩm
to become prize — bị bắt, bị tịch thu làm chiến lợi phẩm
(nghĩa bóng) của trời ơi, của bắt được
ngoại động từ ((cũng) pry)
tịch thu (tàu bè, tài sản... ở biển) làm chiến lợi phẩm
danh từ ((cũng) prise)
sự nạy, sự bẩy (bằng đòn bẩy)
(Mỹ) đòn bẩy
ngoại động từ ((cũng) prise)
nạy, bẩy lên
to prize open a box — nạy tung cái hộp ra
to prize up the cover — bẩy cái nắp lên
Chuyên ngành kỹ thuật
phần thưởng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- win/award a prize; prize for a subject; prize somebody's privacy = coi trọng quyền riêng tư
Dễ nhầm
- prize là giải thưởng; price là giá tiền
Mẫu câu giá trị
- “The design won a prize for saving energy.” (Thiết kế đoạt giải nhờ tiết kiệm năng lượng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật