Nghĩa tiếng Việt của

asking price

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. giá chào bán (giá người bán đưa ra, chưa chắc là giá chốt)

Cấu trúc: an asking price of $300,000 · meet/reduce the asking price

The asking price is higher than the house is worth.

Giá chào bán cao hơn giá trị thực của căn nhà.

They accepted an offer ten thousand below the asking price.

Họ nhận lời chào thấp hơn giá chào bán mười nghìn.

The seller dropped the asking price twice.

Người bán giảm giá chào bán hai lần.

Lưu ý: Dùng trong mua bán nhà đất hoặc đồ giá trị; giá chốt thường thấp hơn giá chào bán.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
giá đặt ra để bán cái gì

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the price at which something is offered for sale (Synonyms: selling price)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.