Nghĩa tiếng Việt của
list price
1. giá niêm yết hoặc giá công bố của hàng hóa trước khi áp dụng giảm giá hay thương lượng
Cấu trúc: the list price · sell below/at list price · compare list prices
The list price is higher than the amount paid by most customers.
Giá niêm yết cao hơn số tiền mà phần lớn khách hàng thực trả.
The dealer offered a discount from the list price.
Đại lý giảm giá so với giá niêm yết.
Lưu ý: List price không nhất thiết là giá giao dịch cuối cùng; thuế, phí, chiết khấu và điều kiện bán có thể làm số tiền phải trả khác đi.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the selling price of something as stated in a catalogue or price list; often subject to discounts
"I got it at 30% off the list price"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.