Nghĩa tiếng Việt của
priceless
Phiên âm Mỹ /ˈpɹaɪsləs/ BrE /ˈpraɪsləs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "priceless" phát âm Mỹ /ˈpɹaɪsləs/ Anh /ˈpraɪsləs/ — audio file: priceless.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
vô giá; không định giá được
(từ lóng) rất nực cười, khôi hài, ngộ, lố bịch
a priceless old fellow — lão dớ dẩn, nực cười
Chuyên ngành kinh tế
không thể đánh giá được
quý giá
vô giá
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- priceless artwork; priceless advice; priceless expression
Dễ nhầm
- priceless means extremely valuable or wonderful, not without a price; invaluable is a synonym
Mẫu câu giá trị
- “The museum holds a priceless collection.” (Bảo tàng lưu giữ một bộ sưu tập vô giá.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật