Nghĩa tiếng Việt của

market price

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. giá thị trường; mức giá người mua và người bán chấp nhận cho hàng hóa hoặc dịch vụ tại một thời điểm

Cấu trúc: the current market price · at/below/above market price · market price for something

The dealer offered the painting at the current market price.

Người bán chào bức tranh theo giá thị trường hiện tại.

Fuel was sold below the market price during the promotion.

Nhiên liệu được bán thấp hơn giá thị trường trong đợt khuyến mãi.

Lưu ý: Market price phụ thuộc vào thời điểm và điều kiện giao dịch. Không nhầm với list price (giá niêm yết) hay cost price (giá vốn).

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the price at which buyers and sellers trade the item in an open marketplace (Synonyms: market value)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.