Nghĩa tiếng Việt của

closing price

Cụm từnoun phrase (countable; finance)Biên soạn riêng

1. giá đóng cửa cuối phiên giao dịch

Cấu trúc: the closing price of a share · record/report the closing price · a daily closing price

The company's shares finished the day at a closing price of $42.

Cổ phiếu công ty kết thúc ngày giao dịch ở mức giá đóng cửa 42 đô la.

The analyst compared the closing price with the previous day's figure.

Chuyên gia phân tích so sánh giá đóng cửa với con số của ngày hôm trước.

Lưu ý: Closing price là mức giá được ghi nhận cho một tài sản tài chính vào cuối phiên giao dịch trong ngày. Giá này có thể khác với giá trong giao dịch ngoài giờ hoặc giá mở cửa của phiên kế tiếp; quy ước xác định giá đóng cửa tùy loại thị trường và sản phẩm.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. (stock market) the price of the last transaction completed during a day's trading session

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.