Nghĩa tiếng Việt của
former
Phiên âm Mỹ /ˈfɔɹmɚ/ BrE /ˈfɔːmə/
Transcript: từ "former" phát âm Mỹ /ˈfɔɹmɚ/ Anh /ˈfɔːmə/ — audio file: former.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #599) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
tính từ
trước, cũ, xưa, nguyên
in former times — thuở xưa, trước đây
Mr X former Primer Minister — ông X, nguyên thủ tướng
danh từ
cái trước, người trước, vấn đề trước
of the two courses of action, I prefer the former — trong hai đường lối hành động, tôi thích đường lối trước
Chuyên ngành kỹ thuật
cuộn cảm
cuộn dây
dưỡng cuộn dây
dưỡng dẫn hướng
khuôn
khuôn đúc
khuôn uốn
lõi cuộn dây
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- former = cựu/trước kia: "the former president" (cựu tổng thống); the former... the latter = cái trước... cái sau (khi nhắc hai thứ theo thứ tự).
- formerly = trước đây: "formerly known as" (từng được gọi là).
Dễ nhầm
- former (cựu) vs previous (trước đó liền kề) vs prior (trước đó về thời gian, formal).
Mẫu câu giá trị
- "The former manager now runs a bakery." (quản lý cũ giờ mở tiệm bánh).
- "The two options are similar; the former is cheaper." (hai lựa gần nhau; phương án trước rẻ hơn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật