Nghĩa tiếng Việt của
previously
Phiên âm Mỹ /ˈpɹiviəsli/ BrE /ˈpriviəsli/
Transcript: từ "previously" phát âm Mỹ /ˈpɹiviəsli/ Anh /ˈpriviəsli/ — audio file: previously.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1562) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
phó từ
trước, trước đây
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- previously = trước đây (trước một mốc): "previously reported figures".
- Đặt trước động từ chính hoặc sau chủ ngữ: "the rules, previously loose, tightened".
- previous (adj — "the previous owner"; "previous to" (văn cũ — trước khi)).
Dễ nhầm
- previously (so với mốc được nhắc) vs before (trước đó — chung) vs earlier (sớm hơn trong ngày/dòng).
- "previously owned" (đã qua sử dụng — dân dã thay "second-hand" trong quảng cáo).
Mẫu câu giá trị
- "Previously, only city clinics kept records." (trước đây, chỉ phòng khám thành phố giữ hồ sơ).
- "The site, previously a bus depot, now hosts startups." (địa điểm, trước là bến xe, giờ chứa các startup).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật