Nghĩa tiếng Việt của

preceding

Phiên âm Mỹ /pɹiˈsidɪŋ/ BrE /priˈsidɪŋ/

Transcript: từ "preceding" phát âm Mỹ /pɹiˈsidɪŋ/ Anh /priˈsidɪŋ/ — audio file: preceding.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Dạng chia của “precede” Học thuật (AWL Sublist 6) IELTS Core ~B2
tính từ
trước
Chuyên ngành kỹ thuật
sự đi trước
trước
Lĩnh vực: toán & tin
cách quãng
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự có trước
sự đến trước

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật