Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với previous (kèm trái nghĩa)?

“previous” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là old, former, late; trái nghĩa thường gặp: new, young, middle. "previous" ≠ "prior": prior trang trọng, học thuật và hay đi với "prior to + danh từ/ving" ("prior to departure" — trước khi khởi hành); previous dùng thông dụng mọi ngữ cảnh.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (3)

Phân biệt sắc thái

"previous" ≠ "prior": prior trang trọng, học thuật và hay đi với "prior to + danh từ/ving" ("prior to departure" — trước khi khởi hành); previous dùng thông dụng mọi ngữ cảnh.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
old/oʊld/gần nhất về nghĩa
former/ˈfɔɹmɚ/học thuật/trung tính
late/leɪt/ngữ cảnh hẹp hơn
preceding/pɹiˈsidɪŋ/ngữ cảnh hẹp hơn
early/ˈɝli/ngữ cảnh hẹp hơn
past/pæst/ngữ cảnh hẹp hơn
prior/ˈpɹaɪɚ/ngữ cảnh hẹp hơn
before/bɪˈfɔɹ/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “previous” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “old” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu