Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với plan?
“plan” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là project, program, design; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. “plan” và “project”, “program”, “design” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
“plan” và “project”, “program”, “design” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| project | /ˈpɹɑdʒɛkt/ | gần nhất về nghĩa |
| program | /ˈpɹoʊˌɡɹæm/ | học thuật/trung tính |
| design | /dɪˈzaɪn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| programme | /ˈpɹoʊˌɡɹæm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| figure | /ˈfɪɡjɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| chart | /tʃɑɹt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| map | /mæp/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| photo | /ˈfoʊˌtoʊ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “plan” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “project” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- We plan to expand next year.
dự định mở rộng năm sau - A well-structured study plan beats cramming.
kế hoạch học bài bản thắng học dồn - the plan of building
sơ đồ một toà nhà