Nghĩa tiếng Việt của

pension plan

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. chương trình hưu trí; thỏa thuận quy định cách tích lũy tiền và quyền lợi người tham gia nhận khi nghỉ hưu

Cấu trúc: a pension plan · join/contribute to a pension plan · an employer-sponsored pension plan

New employees can join the company's pension plan.

Nhân viên mới có thể tham gia chương trình hưu trí của công ty.

The plan sets out how benefits are calculated.

Chương trình quy định cách tính các quyền lợi.

Lưu ý: Pension plan là chương trình hoặc thỏa thuận hưu trí quy định cách đóng góp và quyền lợi khi nghỉ hưu; tiền có thể được giữ trong pension fund. Pension plan nói về chương trình/quy tắc, còn pension fund nhấn mạnh quỹ tài sản dùng để chi trả.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a plan for setting aside money to be spent after retirement (Synonyms: pension account, retirement plan, retirement savings plan, retirement savings account, retirement account, retirement program)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.