Nghĩa tiếng Việt của

plane

Phiên âm Mỹ /pleɪn/

Transcript: từ "plane" phát âm Mỹ /pleɪn/ — audio file: plane.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1259) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
(thực vật học) cây tiêu huyền ((cũng) plane-tree, platan)
cái bào
ngoại động từ
bào (gỗ, kim loại...)
(cổ) làm bằng phẳng, san bằng
to plane the way — san bằng con đường
to plane away
to plane down
bào nhẵn
danh từ
mặt, mặt bằng, mặt phẳng
inclinedn plane — mặt nghiêng
cánh máy bay; máy bay
mặt tinh thể
(ngành mỏ) đường chính
(nghĩa bóng) mức, trình độ
plane of thought — trình độ tư tưởng
plane of knowledge — trình độ hiểu biết
on the same as animals — ở cùng một mức như thú vật, không khác gì thú vật
nội động từ
đi du lịch bằng máy bay
(+ down) lướt xuống (máy bay)
tính từ
bằng, bằng phẳng
(toán học) phẳng
plane figure — hình phẳng
Chuyên ngành kinh tế
máy bay
phi cơ
Chuyên ngành kỹ thuật
bằng
bằng phẳng
bào
bạt phẳng
bình diện
cái bào
dát phẳng
dụng cụ bào
gương
hình học phẳng
kính
làm bằng
làm bằng phẳng
làm phẳng
nhẵn
mặt
mặt bằng
mặt phẳng
máy bay
mức độ
Lĩnh vực: xây dựng
mắt (nước)
mặt (phẳng)
mặt cắt dọc cột
mặt của cột
mặt tinh thể
san bằng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật