Nghĩa tiếng Việt của

floor plan

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. sơ đồ mặt bằng nhìn từ trên xuống, thể hiện cách bố trí phòng, cửa và các khu vực trên một tầng

Cấu trúc: a floor plan of a building · draw/revise a floor plan · open-plan floor plan

The estate agent sent us the floor plan before the viewing.

Nhân viên bất động sản gửi sơ đồ mặt bằng trước buổi xem nhà.

They revised the floor plan to add a small meeting room.

Họ sửa sơ đồ mặt bằng để thêm một phòng họp nhỏ.

Lưu ý: Floor plan thường thể hiện bố trí trên một tầng; sơ đồ không nhất thiết ghi đầy đủ kết cấu, kích thước thi công hoặc hệ thống kỹ thuật.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. scale drawing of a horizontal section through a building at a given level; contrasts with elevation

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.