Nghĩa tiếng Việt của
program
Phiên âm Mỹ /ˈpɹoʊˌɡɹæm/ BrE /ˈprəʊˌɡræm/
Transcript: từ "program" phát âm Mỹ /ˈpɹoʊˌɡɹæm/ Anh /ˈprəʊˌɡræm/ — audio file: program.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #240) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
chương trình (công tác, biểu diễn văn nghệ...)
cương lĩnh (của tổ chức, đảng phái)
ngoại động từ
đặt chương trình, lập chương trình
Chuyên ngành kinh tế
sự lập trình
Chuyên ngành kỹ thuật
biểu đồ
cương lĩnh
dựng chương trình
ghi chương trình
kế hoạch
lập chương trình
lập trình
Lĩnh vực: toán & tin
đặt chương trình
viết chương trình
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- program = chương trình (khóa học/tV/ứng dụng): "a training program". BrE cũng viết programme (TV/hội nghị).
Dễ nhầm
- program (v) = lập trình: "program a robot"; programming = lập trình.
- government programs = các chương trình của nhà nước (chủ đề xã hội).
Mẫu câu giá trị
- "She joined a leadership program for women." (chương trình lãnh đạo).
- "The software was programmed in Python." (được lập trình bằng Python).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật