Nghĩa tiếng Việt của
programme
Phiên âm Mỹ /ˈpɹoʊˌɡɹæm/ BrE /ˈprəʊˌɡræm/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "programme" phát âm Mỹ /ˈpɹoʊˌɡɹæm/ Anh /ˈprəʊˌɡræm/ — audio file: programme.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
chương trình (công tác, biểu diễn văn nghệ...)
cương lĩnh (của tổ chức, đảng phái)
ngoại động từ
đặt chương trình, lập chương trình
Chuyên ngành kinh tế
chương trình
kế hoạch
phương án
quy hoạch
quy hoạch phương án
Chuyên ngành kỹ thuật
biểu đồ
chương trình
cương lĩnh
dựng chương trình
ghi chương trình
kế hoạch
lập trình
tiến độ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- TV programme; training programme; programme a computer
Dễ nhầm
- programme is the British spelling of program for a schedule or broadcast; program is usually used for computer instructions in both varieties
Mẫu câu giá trị
- “The radio programme starts at six.” (Chương trình phát thanh bắt đầu lúc sáu giờ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật