Nghĩa tiếng Việt của

american plan

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. chế độ trọn gói (khách sạn Mỹ: phòng + ba bữa)

Cấu trúc: on the american plan

The resort quotes rates on the american plan.

Khu nghỉ báo giá theo chế độ trọn gói.

European plan is cheaper than american plan here.

Ở đây gói châu Âu rẻ hơn gói Mỹ.

Lưu ý: Thuật ngữ khách sạn Mỹ; đối lập "European plan" (chỉ phòng, tự trả bữa).

Mục từ điển mở (OVDP)

- (Mỹ) phí khách sạn
Chuyên ngành kinh tế
sự tính suất chung kiểu Mỹ

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a hotel plan that includes three meals daily

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.