Nghĩa tiếng Việt của
master plan
1. kế hoạch tổng thể, định hướng dài hạn để phối hợp các phần việc của một dự án hoặc quá trình phát triển lớn
Cấu trúc: a master plan for something · draw up/develop a master plan · put a master plan in place
The city published a master plan for public transport.
Thành phố công bố kế hoạch tổng thể về giao thông công cộng.
The team revised its master plan after the project scope changed.
Nhóm sửa kế hoạch tổng thể sau khi phạm vi dự án thay đổi.
Lưu ý: Master plan bao quát mục tiêu và các hạng mục chính; chi tiết có thể tiếp tục điều chỉnh. Cấu trúc thường gặp là a master plan for + danh từ/V-ing.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a long-term outline of a project or government function
"the zoning board adopted a master plan for the new development"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.